circus tent

Học thuật
Thân thiện
circus tent

A colorful circus tent stands in the middle of a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều xiếc: Một chiếc lều lớn làm bằng vải bạt (thường vải canvas), được sử dụng để che chắn khán giả biểu diễn các tiết mục trong một rạp xiếc lưu động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smell of popcorn and animals filled the circus tent. (Mùi bỏng ngô động vật tràn ngập trong lều xiếc.)
    • The circus tent was brightly decorated with flags and lights. (Lều xiếc được trang trí rực rỡ với cờ đèn.)
    • He was afraid of a fire in the circus tent. (Anh ta sợ một đám cháy trong lều xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the big top": Một cách gọi thông tục, biệt danh phổ biến cho chiếc lều xiếc chính, lớn nhất.
    • The children were excited to enter the big top. (Bọn trẻ hào hứng bước vào lều xiếc chính.)
    • They had the big top up in less than an hour. (Họ dựng lều xiếc chính lên chưa đến một tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Big top (n): Lều xiếc chính (cách gọi thân mật, thông tục).
  • Marquee (n): Lều lớn (dùng cho nhiều sự kiện, không chỉ xiếc).
  • Pavilion (n): Lều, đình, gian hàng (thường cấu trúc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Big top: Lều xiếc chính.
  • Show tent: Lều biểu diễn.
circus tent

A colorful circus tent stands in the middle of a grassy field.

Noun
  1. lều xiếc
    • he was afraid of a fire in the circus tent
      anh ta sợ một đốm lửa trong lều xiếc
    • they had the big top up in less than an hour
      họ dựng lều xiếc chưa đến một tiếng

Từ đồng nghĩa